Từ vựng
性感帯
せいかんたい
vocabulary vocab word
vùng nhạy cảm
性感帯 性感帯 せいかんたい vùng nhạy cảm
Ý nghĩa
vùng nhạy cảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
性感帯
vùng nhạy cảm
せいかんたい
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン