Từ vựng
怒髪天
どはつてん
vocabulary vocab word
giận sôi máu
tức điên người
怒髪天 怒髪天 どはつてん giận sôi máu, tức điên người
Ý nghĩa
giận sôi máu và tức điên người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どはつてん
vocabulary vocab word
giận sôi máu
tức điên người