Từ vựng
応酬
おうしゅう
vocabulary vocab word
trao đổi (lời nói
quan điểm
cú đấm
ly rượu
v.v.)
có đi có lại
hồi đáp
trả lời
phản hồi
đáp trả
cãi lại
đối đáp
ăn miếng trả miếng
応酬 応酬 おうしゅう trao đổi (lời nói, quan điểm, cú đấm, ly rượu, v.v.), có đi có lại, hồi đáp, trả lời, phản hồi, đáp trả, cãi lại, đối đáp, ăn miếng trả miếng
Ý nghĩa
trao đổi (lời nói quan điểm cú đấm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0