Từ vựng
忍び寄る
しのびよる
vocabulary vocab word
lén lút tiến lại gần
rón rén tiếp cận
đến gần mà không ai hay
忍び寄る 忍び寄る しのびよる lén lút tiến lại gần, rón rén tiếp cận, đến gần mà không ai hay
Ý nghĩa
lén lút tiến lại gần rón rén tiếp cận và đến gần mà không ai hay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0