Từ vựng
忌み詞
いみことば
vocabulary vocab word
từ kiêng kỵ
uyển ngữ (dùng thay thế từ kiêng kỵ)
忌み詞 忌み詞 いみことば từ kiêng kỵ, uyển ngữ (dùng thay thế từ kiêng kỵ)
Ý nghĩa
từ kiêng kỵ và uyển ngữ (dùng thay thế từ kiêng kỵ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0