Từ vựng
心行く迄
こころゆくまで
vocabulary vocab word
thỏa thích
thỏa mãn đến tận đáy lòng
心行く迄 心行く迄 こころゆくまで thỏa thích, thỏa mãn đến tận đáy lòng
Ý nghĩa
thỏa thích và thỏa mãn đến tận đáy lòng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こころゆくまで
vocabulary vocab word
thỏa thích
thỏa mãn đến tận đáy lòng