Từ vựng
心神耗弱者
しんしんこーじゃくしゃ
vocabulary vocab word
người bị suy giảm năng lực tâm thần
心神耗弱者 心神耗弱者 しんしんこーじゃくしゃ người bị suy giảm năng lực tâm thần
Ý nghĩa
người bị suy giảm năng lực tâm thần
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しんしんこーじゃくしゃ
vocabulary vocab word
người bị suy giảm năng lực tâm thần