Từ vựng
心嚢
しんのう
vocabulary vocab word
màng ngoài tim
túi ngoại tâm mạc
心嚢 心嚢 しんのう màng ngoài tim, túi ngoại tâm mạc
Ý nghĩa
màng ngoài tim và túi ngoại tâm mạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんのう
vocabulary vocab word
màng ngoài tim
túi ngoại tâm mạc