Từ vựng
しんのう
しんのう
vocabulary vocab word
màng ngoài tim
túi ngoại tâm mạc
しんのう しんのう しんのう màng ngoài tim, túi ngoại tâm mạc
Ý nghĩa
màng ngoài tim và túi ngoại tâm mạc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんのう
vocabulary vocab word
màng ngoài tim
túi ngoại tâm mạc