Từ vựng
心のう
しんのー
vocabulary vocab word
màng ngoài tim
túi ngoại tâm mạc
心のう 心のう しんのー màng ngoài tim, túi ngoại tâm mạc
Ý nghĩa
màng ngoài tim và túi ngoại tâm mạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんのー
vocabulary vocab word
màng ngoài tim
túi ngoại tâm mạc