Từ vựng
循環風呂
じゅんかんぶろ
vocabulary vocab word
bồn tắm suối nước nóng có hệ thống cấp thoát nước mô phỏng tự nhiên
bồn tắm suối nước nóng tuần hoàn khép kín
循環風呂 循環風呂 じゅんかんぶろ bồn tắm suối nước nóng có hệ thống cấp thoát nước mô phỏng tự nhiên, bồn tắm suối nước nóng tuần hoàn khép kín
Ý nghĩa
bồn tắm suối nước nóng có hệ thống cấp thoát nước mô phỏng tự nhiên và bồn tắm suối nước nóng tuần hoàn khép kín
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0