Từ vựng
循環器科
じゅんかんきか
vocabulary vocab word
khoa tim mạch
phòng tim mạch
phòng khám tim mạch
循環器科 循環器科 じゅんかんきか khoa tim mạch, phòng tim mạch, phòng khám tim mạch
Ý nghĩa
khoa tim mạch phòng tim mạch và phòng khám tim mạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0