Từ vựng
循環取引
じゅんかんとりひき
vocabulary vocab word
giao dịch vòng tròn
giao dịch khép kín
循環取引 循環取引 じゅんかんとりひき giao dịch vòng tròn, giao dịch khép kín
Ý nghĩa
giao dịch vòng tròn và giao dịch khép kín
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0