Từ vựng
御馳走になる
ごちそーになる
vocabulary vocab word
được mời ăn
được đãi cơm
御馳走になる 御馳走になる ごちそーになる được mời ăn, được đãi cơm
Ý nghĩa
được mời ăn và được đãi cơm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ごちそーになる
vocabulary vocab word
được mời ăn
được đãi cơm