Từ vựng
御饌津神
みけつかみ
vocabulary vocab word
thần lương thực
thần Inari (thần mùa màng)
thần Uka-no-Mitama (thần lương thực
đặc biệt là lúa gạo)
御饌津神 御饌津神 みけつかみ thần lương thực, thần Inari (thần mùa màng), thần Uka-no-Mitama (thần lương thực, đặc biệt là lúa gạo)
Ý nghĩa
thần lương thực thần Inari (thần mùa màng) thần Uka-no-Mitama (thần lương thực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
御饌津神
thần lương thực, thần Inari (thần mùa màng), thần Uka-no-Mitama (thần lương thực...
みけつかみ
饌
thức ăn, vật cúng
そな.える, セン, サン