Từ vựng
御誕生日おめでとうございます
おたんじょーびおめでとーございます
vocabulary vocab word
Chúc mừng sinh nhật
御誕生日おめでとうございます 御誕生日おめでとうございます おたんじょーびおめでとーございます Chúc mừng sinh nhật
Ý nghĩa
Chúc mừng sinh nhật
Luyện viết
Character: 1/14
Nét: 1/0
おたんじょーびおめでとーございます
vocabulary vocab word
Chúc mừng sinh nhật