Từ vựng
御許
みもと
vocabulary vocab word
bên cạnh (ngài)
sự hiện diện (của ngài)
御許 御許 みもと bên cạnh (ngài), sự hiện diện (của ngài)
Ý nghĩa
bên cạnh (ngài) và sự hiện diện (của ngài)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みもと
vocabulary vocab word
bên cạnh (ngài)
sự hiện diện (của ngài)