Từ vựng
御愛嬌
ごあいきょー
vocabulary vocab word
giải trí
tiêu khiển
thú vui
御愛嬌 御愛嬌 ごあいきょー giải trí, tiêu khiển, thú vui
Ý nghĩa
giải trí tiêu khiển và thú vui
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
御愛嬌
giải trí, tiêu khiển, thú vui
ごあいきょう
愛
tình yêu, tình cảm, yêu thích
いと.しい, かな.しい, アイ