Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
御愁傷さま
vocabulary vocab word
Xin chia buồn
御愁傷sama
御愁傷さま
御愁傷さま
Xin chia buồn
御愁傷さま
Ý nghĩa
Xin chia buồn
Xin chia buồn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ごしゅうしょうさま
Xin chia buồn
Phân tích thành phần
御愁傷さま
Xin chia buồn
ごしゅうしょうさま
御
đáng kính, điều khiển, cai trị
おん-, お-, ギョ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
卸
bán buôn
おろ.す, おろし, シャ
𦈢
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
愁
nỗi buồn, đau buồn, than thở...
うれ.える, うれ.い, シュウ
秋
mùa thu
あき, とき, シュウ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
火
lửa
ひ, -び, カ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
傷
vết thương, tổn thương, làm bị thương...
きず, いた.む, ショウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𬀷
𠂉
昜
mở, mặt trời
ヨウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.