Từ vựng
御多分に洩れず
ごたぶんにもれず
vocabulary vocab word
như thường lệ
giống như mọi người
御多分に洩れず 御多分に洩れず ごたぶんにもれず như thường lệ, giống như mọi người
Ý nghĩa
như thường lệ và giống như mọi người
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
ごたぶんにもれず
vocabulary vocab word
như thường lệ
giống như mọi người