Từ vựng
御丁寧
ごていねい
vocabulary vocab word
lịch sự
nhã nhặn
tử tế
cẩn thận
tỉ mỉ
kỹ lưỡng
tận tâm
quá lịch sự
quá cẩn thận
quá kỹ lưỡng
御丁寧 御丁寧 ごていねい lịch sự, nhã nhặn, tử tế, cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, tận tâm, quá lịch sự, quá cẩn thận, quá kỹ lưỡng
Ý nghĩa
lịch sự nhã nhặn tử tế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0