Từ vựng
従業員
じゅうぎょういん
vocabulary vocab word
nhân viên
công nhân
従業員 従業員 じゅうぎょういん nhân viên, công nhân
Ý nghĩa
nhân viên và công nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅうぎょういん
vocabulary vocab word
nhân viên
công nhân