Từ vựng
徒遣い
むだずかい
vocabulary vocab word
lãng phí (tiền bạc
thời gian
v.v.)
tiêu xài hoang phí
phung phí
徒遣い 徒遣い むだずかい lãng phí (tiền bạc, thời gian, v.v.), tiêu xài hoang phí, phung phí
Ý nghĩa
lãng phí (tiền bạc thời gian v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0