Từ vựng
徒党
ととう
vocabulary vocab word
những kẻ âm mưu
phe phái
nhóm bí mật
bè cánh
徒党 徒党 ととう những kẻ âm mưu, phe phái, nhóm bí mật, bè cánh
Ý nghĩa
những kẻ âm mưu phe phái nhóm bí mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0