Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

triệu chứng tiên lượng di chứng hậu quả

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

後遺症
triệu chứng tiên lượng, di chứng, hậu quả
こういしょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.