Từ vựng
後遺症
こういしょう
vocabulary vocab word
triệu chứng tiên lượng
di chứng
hậu quả
後遺症 後遺症 こういしょう triệu chứng tiên lượng, di chứng, hậu quả
Ý nghĩa
triệu chứng tiên lượng di chứng và hậu quả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0