Từ vựng
待ち合わせる
まちあわせる
vocabulary vocab word
hẹn gặp
gặp nhau theo hẹn trước
sắp xếp cuộc gặp
待ち合わせる 待ち合わせる まちあわせる hẹn gặp, gặp nhau theo hẹn trước, sắp xếp cuộc gặp
Ý nghĩa
hẹn gặp gặp nhau theo hẹn trước và sắp xếp cuộc gặp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0