Từ vựng
待ち侘びる
まちわびる
vocabulary vocab word
chờ đợi một cách sốt ruột
chờ mòn mỏi
待ち侘びる 待ち侘びる まちわびる chờ đợi một cách sốt ruột, chờ mòn mỏi
Ý nghĩa
chờ đợi một cách sốt ruột và chờ mòn mỏi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まちわびる
vocabulary vocab word
chờ đợi một cách sốt ruột
chờ mòn mỏi