Từ vựng
征途
せいと
vocabulary vocab word
cuộc hành trình (quân sự hoặc giải trí)
征途 征途 せいと cuộc hành trình (quân sự hoặc giải trí)
Ý nghĩa
cuộc hành trình (quân sự hoặc giải trí)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいと
vocabulary vocab word
cuộc hành trình (quân sự hoặc giải trí)