Từ vựng
征服
せいふく
vocabulary vocab word
chinh phục
khuất phục
vượt qua (khó khăn)
chinh phục (ví dụ: ngọn núi)
làm chủ (kỹ năng)
征服 征服 せいふく chinh phục, khuất phục, vượt qua (khó khăn), chinh phục (ví dụ: ngọn núi), làm chủ (kỹ năng)
Ý nghĩa
chinh phục khuất phục vượt qua (khó khăn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0