Từ vựng
役割り
やくわり
vocabulary vocab word
vai trò
sự phân công
vai diễn
nhiệm vụ
役割り 役割り やくわり vai trò, sự phân công, vai diễn, nhiệm vụ
Ý nghĩa
vai trò sự phân công vai diễn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やくわり
vocabulary vocab word
vai trò
sự phân công
vai diễn
nhiệm vụ