Từ vựng
役割
やくわり
vocabulary vocab word
vai trò
sự phân công
vai diễn
nhiệm vụ
役割 役割 やくわり vai trò, sự phân công, vai diễn, nhiệm vụ
Ý nghĩa
vai trò sự phân công vai diễn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やくわり
vocabulary vocab word
vai trò
sự phân công
vai diễn
nhiệm vụ