Từ vựng
彫金
ちょうきん
vocabulary vocab word
chạm khắc kim loại
khắc kim loại
trổ kim loại
彫金 彫金 ちょうきん chạm khắc kim loại, khắc kim loại, trổ kim loại
Ý nghĩa
chạm khắc kim loại khắc kim loại và trổ kim loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0