Từ vựng
彫上げ
ほりあげ
vocabulary vocab word
công việc chạm nổi
công việc đúc nổi
彫上げ 彫上げ ほりあげ công việc chạm nổi, công việc đúc nổi
Ý nghĩa
công việc chạm nổi và công việc đúc nổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほりあげ
vocabulary vocab word
công việc chạm nổi
công việc đúc nổi