Từ vựng
彫り上げる
ほりあげる
vocabulary vocab word
chạm nổi
khắc nổi
hoàn thiện việc chạm khắc
彫り上げる 彫り上げる ほりあげる chạm nổi, khắc nổi, hoàn thiện việc chạm khắc
Ý nghĩa
chạm nổi khắc nổi và hoàn thiện việc chạm khắc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0