Từ vựng
彩雲
さいうん
vocabulary vocab word
mây ngũ sắc
mây rực rỡ
彩雲 彩雲 さいうん mây ngũ sắc, mây rực rỡ
Ý nghĩa
mây ngũ sắc và mây rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいうん
vocabulary vocab word
mây ngũ sắc
mây rực rỡ