Từ vựng
形骸
けいがい
vocabulary vocab word
thân xác vô hồn
khung (của một tòa nhà
v.v.)
bộ xương
tàn tích
phế tích
xác tàu đắm
cái vỏ rỗng
cái tên suông
điều khoản chết
形骸 形骸 けいがい thân xác vô hồn, khung (của một tòa nhà, v.v.), bộ xương, tàn tích, phế tích, xác tàu đắm, cái vỏ rỗng, cái tên suông, điều khoản chết
Ý nghĩa
thân xác vô hồn khung (của một tòa nhà v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0