Từ vựng
形容詞
けいようし
vocabulary vocab word
tính từ
tính từ i (trong tiếng Nhật)
形容詞 形容詞 けいようし tính từ, tính từ i (trong tiếng Nhật)
Ý nghĩa
tính từ và tính từ i (trong tiếng Nhật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいようし
vocabulary vocab word
tính từ
tính từ i (trong tiếng Nhật)