Từ vựng
彑頭
けいがしら
vocabulary vocab word
bộ thủ "đầu lợn" trong chữ Hán
彑頭 彑頭 けいがしら bộ thủ "đầu lợn" trong chữ Hán
Ý nghĩa
bộ thủ "đầu lợn" trong chữ Hán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいがしら
vocabulary vocab word
bộ thủ "đầu lợn" trong chữ Hán