Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
弥縫
びほう
vocabulary vocab word
vá víu
弥縫
bihou
弥縫
弥縫
びほう
vá víu
び
ほ
う
弥
縫
び
ほ
う
弥
縫
び
ほ
う
弥
縫
Ý nghĩa
vá víu
vá víu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弥縫
vá víu
びほう
弥
càng thêm, ngày càng
や, いや, ミ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
尔
𠂊
( 勹 )
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
縫
khâu, may, thêu
ぬ.う, ホウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
逢
cuộc gặp gỡ, cuộc hẹn hò, buổi hẹn hò...
あ.う, むか.える, ホウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
夆
chống lại, kháng cự
さか.らう, ひ.く, ホウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
丰
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.