Từ vựng
弛緩出血
しかんしゅっけつ
vocabulary vocab word
xuất huyết do giảm trương lực
chảy máu do mất trương lực
弛緩出血 弛緩出血 しかんしゅっけつ xuất huyết do giảm trương lực, chảy máu do mất trương lực
Ý nghĩa
xuất huyết do giảm trương lực và chảy máu do mất trương lực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0