Từ vựng
ふっかすいそさん弗化水素酸 ふっかすいそさん弗化水素酸 ふっかすいそさん弗化水素酸

Ý nghĩa

axit flohydric

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

弗化水素酸
axit flohydric
ふっかすいそさん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠