Từ vựng

Ý nghĩa

axit flohydric

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

弗化水素酸
axit flohydric
ふっかすいそさん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.