Từ vựng
建築士
けんちくし
vocabulary vocab word
kiến trúc sư có chứng chỉ hành nghề
kiến trúc sư được cấp phép
kiến trúc sư đã đăng ký
建築士 建築士 けんちくし kiến trúc sư có chứng chỉ hành nghề, kiến trúc sư được cấp phép, kiến trúc sư đã đăng ký
Ý nghĩa
kiến trúc sư có chứng chỉ hành nghề kiến trúc sư được cấp phép và kiến trúc sư đã đăng ký
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0