Từ vựng
延享
えんきょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Enkyō (1744.2.21-1748.7.12)
延享 延享 えんきょー Niên hiệu Enkyō (1744.2.21-1748.7.12)
Ý nghĩa
Niên hiệu Enkyō (1744.2.21-1748.7.12)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんきょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Enkyō (1744.2.21-1748.7.12)