Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
廐舎
きゅーしゃ
vocabulary vocab word
chuồng ngựa
chuồng bò
廐舎
kyuusha
廐舎
廐舎
きゅーしゃ
chuồng ngựa, chuồng bò
きゅ
う
しゃ
廐
舎
きゅ
う
しゃ
廐
舎
きゅ
う
しゃ
廐
舎
Ý nghĩa
chuồng ngựa
và
chuồng bò
chuồng ngựa, chuồng bò
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
きゅうしゃ
chuồng ngựa, chuồng bò
Phân tích thành phần
廐舎
chuồng ngựa, chuồng bò
きゅうしゃ
廐
chuồng ngựa, nhà kho chứa cỏ khô
うまや, キュウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
旣
皀
thơm, ngũ cốc
キュウ, ヒョク, キョウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
旡
( 无 )
nấc, nghẹn, biến thể bộ thiên cong (số 71)
む, なし, キ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
舎
nhà nhỏ, quán trọ, lều...
やど.る, シャ, セキ
𠆢
( 人 )
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.