Từ vựng
きゅうしゃ
きゅうしゃ
vocabulary vocab word
chuồng ngựa
chuồng bò
きゅうしゃ きゅうしゃ きゅうしゃ chuồng ngựa, chuồng bò
Ý nghĩa
chuồng ngựa và chuồng bò
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きゅうしゃ
vocabulary vocab word
chuồng ngựa
chuồng bò