Từ vựng
廉恥心
れんちしん
vocabulary vocab word
lòng tự trọng
ý thức danh dự
廉恥心 廉恥心 れんちしん lòng tự trọng, ý thức danh dự
Ý nghĩa
lòng tự trọng và ý thức danh dự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
れんちしん
vocabulary vocab word
lòng tự trọng
ý thức danh dự