Từ vựng
廃頽
はいたい
vocabulary vocab word
suy đồi (đạo đức)
suy tàn (xã hội)
suy đồi trụy lạc
tha hóa
thoái hóa
suy giảm
suy sụp (thịnh vượng)
rơi vào tình trạng không còn sử dụng
廃頽 廃頽 はいたい suy đồi (đạo đức), suy tàn (xã hội), suy đồi trụy lạc, tha hóa, thoái hóa, suy giảm, suy sụp (thịnh vượng), rơi vào tình trạng không còn sử dụng
Ý nghĩa
suy đồi (đạo đức) suy tàn (xã hội) suy đồi trụy lạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0