Từ vựng
庶民的
しょみんてき
vocabulary vocab word
phổ biến
bình dân
thuộc tầng lớp thường dân
bình thường
giản dị
không cầu kỳ
庶民的 庶民的 しょみんてき phổ biến, bình dân, thuộc tầng lớp thường dân, bình thường, giản dị, không cầu kỳ
Ý nghĩa
phổ biến bình dân thuộc tầng lớp thường dân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0