Từ vựng
庫裏
くり
vocabulary vocab word
nhà bếp chùa
nhà bếp tu viện
khu nhà ở của trụ trì (và gia đình)
庫裏 庫裏 くり nhà bếp chùa, nhà bếp tu viện, khu nhà ở của trụ trì (và gia đình)
Ý nghĩa
nhà bếp chùa nhà bếp tu viện và khu nhà ở của trụ trì (và gia đình)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0