Từ vựng
府議
ふぎ
vocabulary vocab word
nghị viên hội đồng tỉnh (tại các tỉnh Osaka hoặc Kyoto)
府議 府議 ふぎ nghị viên hội đồng tỉnh (tại các tỉnh Osaka hoặc Kyoto)
Ý nghĩa
nghị viên hội đồng tỉnh (tại các tỉnh Osaka hoặc Kyoto)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0